hiểu lầm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Có những ý kiến, nhận thức sai lệch về hành động, lời nói hoặc ý định của người khác: "Hiểu lầm" chỉ việc tiếp nhận và diễn giải thông tin không đúng với ý muốn hoặc sự thật của đối phương, dẫn đến một kết luận sai.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Tôi đã hiểu lầm anh ấy, tưởng rằng anh ấy không quan tâm. (Tôi đã có suy nghĩ sai về anh ấy, nghĩ rằng anh ấy không quan tâm.)
- Xin đừng hiểu lầm ý tốt của tôi. (Xin đừng diễn giải sai ý tốt mà tôi muốn thể hiện.)
- Sự im lặng của cô ấy dễ bị hiểu lầm là thờ ơ. (Sự im lặng của cô ấy dễ bị người khác nghĩ sai thành thái độ thờ ơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Làm/ gây ra hiểu lầm": Hành động hoặc tình huống dẫn đến việc người khác hiểu sai.
- Cách nói chuyện mập mờ của anh ta dễ gây ra hiểu lầm. (Cách nói chuyện không rõ ràng của anh ta dễ khiến người khác hiểu sai.)
"Dọn đường cho hiểu lầm": Tạo ra điều kiện hoặc nguyên nhân khiến sự hiểu sai dễ xảy ra.
- Việc thiếu thông tin minh bạch đã dọn đường cho nhiều hiểu lầm. (Việc không cung cấp thông tin rõ ràng đã tạo cơ hội cho nhiều sự hiểu sai nảy sinh.)
Biến thể và từ liên quan
Sự hiểu lầm (danh từ): Chỉ bản thân việc hoặc kết quả của việc hiểu sai.
- Mọi chuyện bắt nguồn từ một sự hiểu lầm nhỏ. (Mọi chuyện bắt đầu từ một việc hiểu sai nhỏ.)
Ngộ nhận (động từ): Hiểu sai, nhầm lẫn (thường mang sắc thái trang trọng hoặc triết học hơn).
- Chúng ta thường ngộ nhận hạnh phúc với sự giàu có. (Chúng ta thường lầm tưởng hạnh phúc là sự giàu có.)
Từ đồng nghĩa
- Hiểu sai: Diễn giải không đúng ý nghĩa thực sự.
- Nghĩ sai: Có suy nghĩ, đánh giá không chính xác về ai đó hoặc điều gì đó.
Từ trái nghĩa
- Hiểu đúng: Tiếp nhận và diễn giải thông tin chính xác.
- Thông cảm: Hiểu và chia sẻ cảm xúc, hoàn cảnh của người khác, thường dẫn đến sự đồng cảm đúng đắn.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
"Hiểu lầm nhau như gà công nghiệp" (thành ngữ, cách nói ví von): Hiểu sai nhau một cách thô thiển và hoàn toàn, dẫn đến tình huống trớ trêu hoặc buồn cười.
- Hai bên cứ nói mà chẳng ai nghe ai, hiểu lầm nhau như gà công nghiệp. (Hai bên cứ nói mà không ai chịu lắng nghe nhau, hiểu sai nhau một cách thô thiển.)
"Giải tỏa hiểu lầm": Làm cho sự hiểu sai biến mất thông qua giải thích, trao đổi.
- Một cuộc trò chuyện chân thành sẽ giúp giải tỏa mọi hiểu lầm. (Một cuộc nói chuyện thành thật sẽ giúp xóa bỏ mọi sự hiểu sai.)
- đgt Có những ý kiến sai về hoạt động hoặc ý kiến của người khác: Trước đây nhiều người hiểu lầm ý nghĩa của chủ nghĩa cộng sản.